一級

yī jí nhất cấp

Hán Việt: nhất cấp · Pinyin: yī jí

Tổng quan

hạng nhất | hạng A

Cấu tạo: (nhất) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạng nhất | hạng A

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。第一等的:~品丨~伤残丨~企业;某一个级别:省~|县~|师~|教授~。

Eng

  • CC-CEDICT first class|category A
  • Cihui first class; category A

ja

  • JMdict one grade|first-class|primary

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

优等 · 头等 · 甲第