一紙糊塗帳

yī zhǐ hú tú zhàng nhất chỉ hồ đồ trướng

Hán Việt: nhất chỉ hồ đồ trướng · Pinyin: yī zhǐ hú tú zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (chỉ) + (hồ) + (đồ) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内容混乱,根本无法算清楚的帐目。比喻无法弄清楚的事情。