一组观点

yī zǔ guān diǎnnhất tổ quan điểm

Hán Việt: nhất tổ quan điểm · Pinyin: yī zǔ guān diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 組 (tổ) + 觀 (quan) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổ hợp

Đức

  • Handedict Konstellation

Từ liên quan

Gần nghĩa

一组命令 · 一组新闻 · 一组编钟 · 观点不同 · 观点冲突 · 一组人