一肚子壞水 yī dǔ zǐ huài shuǐ · nhất đỗ tử hoại thủy Hán Việt: nhất đỗ tử hoại thủy · Pinyin: yī dǔ zǐ huài shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 肚 (đỗ) + 子 (tử) + 壞 (hoại) + 水 (thủy)Pinyinyī dǔ zǐ huài shuǐHán Việtnhất đỗ tử hoại thủyCấu tạo一 + 肚 + 子 + 壞 + 水 · nhất + đỗ + tử + hoại + thủy nghĩa thành phần: nhất + đỗ + tử + hoại + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人心肠很坏。