一股熱勁兒 nhất cổ nhiệt kính nhi Hán Việt: nhất cổ nhiệt kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 股 (cổ) + 熱 (nhiệt) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất cổ nhiệt kính nhiCấu tạo一 + 股 + 熱 + 勁 + 兒 · nhất + cổ + nhiệt + kính + nhi nghĩa thành phần: nhất + cổ + nhiệt + kính + nhi Nghĩa EngCihui 一股熱勁兒 ī gǔ rèjìnr ►See yī gǔ rèjìn