胎化藏

thai hóa tàng

Hán Việt: thai hóa tàng

Tổng quan

(術語)八藏之一。說佛在摩耶夫人胎中現種種教化事之法藏,菩薩處胎經等是也。☸

Cấu tạo: 胎 (thai) + 化 (hóa) + 藏 (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)八藏之一。說佛在摩耶夫人胎中現種種教化事之法藏,菩薩處胎經等是也。☸
  • Tần suất từ [bktd] thai hoá tạng (術語)八藏之一。說佛在摩耶夫人胎中現種種教化事之法藏,菩薩處胎經等是也。☸