一般智力因素
nhất bàn trí lực nhân tố
Hán Việt: nhất bàn trí lực nhân tố · Pinyin: yì bān zhì lì yīn sù
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 般 (bàn) + 智 (trí) + 力 (lực) + 因 (nhân) + 素 (tố)
Hán Việt: nhất bàn trí lực nhân tố · Pinyin: yì bān zhì lì yīn sù
Cấu tạo: 一 (nhất) + 般 (bàn) + 智 (trí) + 力 (lực) + 因 (nhân) + 素 (tố)