一般的老百姓
nhất bàn đích lão bách tính
Hán Việt: nhất bàn đích lão bách tính · Pinyin: yì bān de lǎo bǎi xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 般 (bàn) + 的 (đích) + 老 (lão) + 百 (bách) + 姓 (tính)
Hán Việt: nhất bàn đích lão bách tính · Pinyin: yì bān de lǎo bǎi xìng
Cấu tạo: 一 (nhất) + 般 (bàn) + 的 (đích) + 老 (lão) + 百 (bách) + 姓 (tính)