一蒂兒到底 yī dì er dào dǐ · nhất đế nhi đáo để Hán Việt: nhất đế nhi đáo để · Pinyin: yī dì er dào dǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 蒂 (đế) + 兒 (nhi) + 到 (đáo) + 底 (để)Pinyinyī dì er dào dǐHán Việtnhất đế nhi đáo đểCấu tạo一 + 蒂 + 兒 + 到 + 底 · nhất + đế + nhi + đáo + để nghĩa thành phần: nhất + đế + nhi + đáo + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻一辈子在一起,不半路上相抛。多指夫妻相守一直到老。