一視同仁地

nhất thị đồng nhân địa

Hán Việt: nhất thị đồng nhân địa

Tổng quan

giống, tương tự, giống nhau, như nhau, đều nhau

Cấu tạo: (nhất) + (thị) + (đồng) + (nhân) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giống, tương tự, giống nhau, như nhau, đều nhau