一覽無餘

yī lǎi wú yú nhất lãm vô dư

Hán Việt: nhất lãm vô dư · Pinyin: yī lǎi wú yú

Tổng quan

bao quát hết trong nháy mắt (thành ngữ) | một cảnh nhìn toàn diện

Cấu tạo: (nhất) + (lãm) + (vô) + (dư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao quát hết trong nháy mắt (thành ngữ) | một cảnh nhìn toàn diện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一眼望去就看得很清楚,毫無遺漏。《金瓶梅》第六一回:「風虛寒熱之症候,一覽無餘。」也作「一覽無遺」。

Eng

  • CC-CEDICT to cover all at one glance (idiom)|a panoramic view
  • Cihui to cover all at one glance (idiom); a panoramic view

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

尽收眼底

Từ trái nghĩa

管中窥豹