一言逾十萬師
nhất ngôn du thập vạn sư
Hán Việt: nhất ngôn du thập vạn sư · Pinyin: yī yán yú shí wàn shī
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 言 (ngôn) + 逾 (du) + 十 (thập) + 萬 (vạn) + 師 (sư)
Hán Việt: nhất ngôn du thập vạn sư · Pinyin: yī yán yú shí wàn shī
Cấu tạo: 一 (nhất) + 言 (ngôn) + 逾 (du) + 十 (thập) + 萬 (vạn) + 師 (sư)