一語撞倒牆
nhất ngữ chàng đảo tường
Hán Việt: nhất ngữ chàng đảo tường · Pinyin: yī yǔ zhuàng dǎo qiáng
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 語 (ngữ) + 撞 (chàng) + 倒 (đảo) + 牆 (tường)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容說話直來直往,語氣強烈。清.趙翼《陔餘叢考四三.成語.一語撞倒牆》:「錢正老謂方子通云:『立朝綱勁,須推老兄;然一語撞倒牆,亦是老兄。』」