一說開了頭

nhất thuyết khai liễu đầu

Hán Việt: nhất thuyết khai liễu đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thuyết) + (khai) + (liễu) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一說開了頭 ī shuō kāile tóu v.p. <coll.> once conversation began