一語雙敘法 nhất ngữ song tự pháp Hán Việt: nhất ngữ song tự pháp Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 語 (ngữ) + 雙 (song) + 敘 (tự) + 法 (pháp)Hán Việtnhất ngữ song tự phápCấu tạo一 + 語 + 雙 + 敘 + 法 · nhất + ngữ + song + tự + pháp nghĩa thành phần: nhất + ngữ + song + tự + pháp