一語驚四座

nhất ngữ kinh tứ tọa

Hán Việt: nhất ngữ kinh tứ tọa

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ngữ) + (kinh) + (tứ) + (tọa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一語驚四座 īyǔ jīng sìzuò f.e. One's remark suprises everyone.