一身作事一身當
nhất thân tác sự nhất thân đương
Hán Việt: nhất thân tác sự nhất thân đương · Pinyin: yī shēn zuò shì yī shēn dāng
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 身 (thân) + 作 (tác) + 事 (sự) + 一 (nhất) + 身 (thân) + 當 (đương)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 自己做的事,由自己承擔責任。《紅樓夢》第九二回:「我恨他為什麼這樣膽小。一身作事一身當,為什麼要逃!」《蕩寇志》第一七回:「大丈夫一身作事一身當,豈肯連累別人?」也作「一人做事一人當」。