一身做事一身當

yī shēn zuò shì yī shēn dāng nhất thân tố sự nhất thân đương

Hán Việt: nhất thân tố sự nhất thân đương · Pinyin: yī shēn zuò shì yī shēn dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thân) + (tố) + (sự) + (nhất) + (thân) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当:承担。自己干的事情由自己一个人承担。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俗谚。谓自己做事(有时指犯罪),自己承担责任。