一身而二任

yī shēn ér èr rèn nhất thân nhi nhị nhâm

Hán Việt: nhất thân nhi nhị nhâm · Pinyin: yī shēn ér èr rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thân) + (nhi) + (nhị) + (nhâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个人承担两种任务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一人承担两种任务。