一身都是膽 yī shēn dōu shì dǎn · nhất thân đô thị đảm Hán Việt: nhất thân đô thị đảm · Pinyin: yī shēn dōu shì dǎn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 身 (thân) + 都 (đô) + 是 (thị) + 膽 (đảm)Pinyinyī shēn dōu shì dǎnHán Việtnhất thân đô thị đảmCấu tạo一 + 身 + 都 + 是 + 膽 · nhất + thân + đô + thị + đảm nghĩa thành phần: nhất + thân + đô + thị + đảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极言胆大勇敢。