一車骨頭半車肉

yī chē gú tou bàn chē ròu nhất xa cốt đầu bán xa nhục

Hán Việt: nhất xa cốt đầu bán xa nhục · Pinyin: yī chē gú tou bàn chē ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (xa) + (cốt) + (đầu) + (bán) + (xa) + (nhục)