一週的日子 nhất chu đích nhật tử Hán Việt: nhất chu đích nhật tử Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 週 (chu) + 的 (đích) + 日 (nhật) + 子 (tử)Hán Việtnhất chu đích nhật tửCấu tạo一 + 週 + 的 + 日 + 子 · nhất + chu + đích + nhật + tử nghĩa thành phần: nhất + chu + đích + nhật + tử