一銃子性兒

yī chòng zi xìng ér nhất súng tử tính nhi

Hán Việt: nhất súng tử tính nhi · Pinyin: yī chòng zi xìng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (súng) + (tử) + (tính) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暴躁而無法克制的個性。《兒女英雄傳》第七回:「格格兒,你可別拿著合我的那一銃子性兒合人家鬥!」也作「一寵性兒」、「一沖性子」。

Eng

  • Cihui 一銃子性兒 īchòngzixìngr f.e. <topo.> on the spur of the moment; on impulse