一針見血地
nhất châm kiến huyết địa
Hán Việt: nhất châm kiến huyết địa
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 針 (châm) + 見 (kiến) + 血 (huyết) + 地 (địa)
Hán Việt: nhất châm kiến huyết địa
Cấu tạo: 一 (nhất) + 針 (châm) + 見 (kiến) + 血 (huyết) + 地 (địa)