一鏟的深度 nhất sạn đích thâm độ Hán Việt: nhất sạn đích thâm độ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 鏟 (sạn) + 的 (đích) + 深 (thâm) + 度 (độ)Hán Việtnhất sạn đích thâm độCấu tạo一 + 鏟 + 的 + 深 + 度 · nhất + sạn + đích + thâm + độ nghĩa thành phần: nhất + sạn + đích + thâm + độ