一閃而過地 nhất thiểm nhi quá địa Hán Việt: nhất thiểm nhi quá địa Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 閃 (thiểm) + 而 (nhi) + 過 (quá) + 地 (địa)Hán Việtnhất thiểm nhi quá địaCấu tạo一 + 閃 + 而 + 過 + 地 · nhất + thiểm + nhi + quá + địa nghĩa thành phần: nhất + thiểm + nhi + quá + địa