一闆巧剋力 yī bǎn qiǎo kè lì · nhất bản xảo khắc lực Hán Việt: nhất bản xảo khắc lực · Pinyin: yī bǎn qiǎo kè lì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 闆 (bản) + 巧 (xảo) + 剋 (khắc) + 力 (lực)Pinyinyī bǎn qiǎo kè lìHán Việtnhất bản xảo khắc lựcCấu tạo一 + 闆 + 巧 + 剋 + 力 · nhất + bản + xảo + khắc + lực nghĩa thành phần: nhất + bản + xảo + khắc + lực