一陣子工作 nhất trận tử công tác Hán Việt: nhất trận tử công tác Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 陣 (trận) + 子 (tử) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtnhất trận tử công tácCấu tạo一 + 陣 + 子 + 工 + 作 · nhất + trận + tử + công + tác nghĩa thành phần: nhất + trận + tử + công + tác