一面倒比賽 nhất diện đảo bỉ tái Hán Việt: nhất diện đảo bỉ tái Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 面 (diện) + 倒 (đảo) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Hán Việtnhất diện đảo bỉ táiCấu tạo一 + 面 + 倒 + 比 + 賽 · nhất + diện + đảo + bỉ + tái nghĩa thành phần: nhất + diện + đảo + bỉ + tái Nghĩa EngCihui 一面倒比賽 īmiàndǎo bǐsài n. a one-sided game (of baseball)