一面兒官司 nhất diện nhi quan ti Hán Việt: nhất diện nhi quan ti Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 面 (diện) + 兒 (nhi) + 官 (quan) + 司 (ti)Hán Việtnhất diện nhi quan tiCấu tạo一 + 面 + 兒 + 官 + 司 · nhất + diện + nhi + quan + ti nghĩa thành phần: nhất + diện + nhi + quan + ti Nghĩa EngCihui 一面兒官司 īmiànr guānsi n. a lawsuit in which one party has a great advantage over the other