一顿毒打 nhất đốn độc đả Hán Việt: nhất đốn độc đả Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 頓 (đốn) + 毒 (độc) + 打 (đả)Hán Việtnhất đốn độc đảTừ loạiđộngCấu tạo一 + 頓 + 毒 + 打 · nhất + đốn + độc + đả nghĩa thành phần: nhất + đốn + độc + đả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đánh một trậnBiên soạn v.p. give sb. a severe beatingEngCihui 一頓毒打 ī dùn dúdǎ v.p. give sb. a severe beating Từ liên quan Gần nghĩa毒打一頓 · 一顿臭骂 · 毒打某人 · 一顿饭