一飲三百杯 yī yǐn sān bǎi bēi · nhất ẩm tam bách bôi Hán Việt: nhất ẩm tam bách bôi · Pinyin: yī yǐn sān bǎi bēi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 飲 (ẩm) + 三 (tam) + 百 (bách) + 杯 (bôi)Pinyinyī yǐn sān bǎi bēiHán Việtnhất ẩm tam bách bôiCấu tạo一 + 飲 + 三 + 百 + 杯 · nhất + ẩm + tam + bách + bôi nghĩa thành phần: nhất + ẩm + tam + bách + bôi