一饋十起

yī kuì shí qǐ nhất quỹ thập khởi

Hán Việt: nhất quỹ thập khởi · Pinyin: yī kuì shí qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (quỹ) + (thập) + (khởi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吃一頓飯要站起來十次。形容事務繁忙《淮南子.氾論》:「禹之時,以五音聽治,……當此之時,一饋而十起,一沐而三捉髮,以勞天下之民。」

Eng

  • Cihui 一饋十起 īkuìshíqǐ id. very busy

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

游手好閒