一饋十起

yī kuì shí qǐ nhất quỹ thập khởi

Hán Việt: nhất quỹ thập khởi · Pinyin: yī kuì shí qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (quỹ) + (thập) + (khởi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 馈:以食物送人,这里指吃饭。吃一顿饭要起来十次。形容事务繁忙。
  • Tân Hoa Tự Điển 馈以食物送人,这里指吃饭。吃一顿饭要起来十次。形容事务繁忙。

Eng

  • Cihui 一饋十起 īkuìshíqǐ id. very busy

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

游手好閒