一體兩面論
nhất thể lưỡng diện luận
Hán Việt: nhất thể lưỡng diện luận
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 體 (thể) + 兩 (lưỡng) + 面 (diện) + 論 (luận)
Nghĩa
Eng
- Cihui 一體兩面論 ītǐliǎngmiànlùn n. double-aspect theory
Hán Việt: nhất thể lưỡng diện luận
Cấu tạo: 一 (nhất) + 體 (thể) + 兩 (lưỡng) + 面 (diện) + 論 (luận)