一點不在乎 nhất điểm bất tại hồ Hán Việt: nhất điểm bất tại hồ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 點 (điểm) + 不 (bất) + 在 (tại) + 乎 (hồ)Hán Việtnhất điểm bất tại hồCấu tạo一 + 點 + 不 + 在 + 乎 · nhất + điểm + bất + tại + hồ nghĩa thành phần: nhất + điểm + bất + tại + hồ