一點兒東西 yì diǎn r dōng xī · nhất điểm nhi đông tây Hán Việt: nhất điểm nhi đông tây · Pinyin: yì diǎn r dōng xī Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 點 (điểm) + 兒 (nhi) + 東 (đông) + 西 (tây)Pinyinyì diǎn r dōng xīHán Việtnhất điểm nhi đông tâyCấu tạo一 + 點 + 兒 + 東 + 西 · nhất + điểm + nhi + đông + tây nghĩa thành phần: nhất + điểm + nhi + đông + tây