一點水一個泡

yī diǎn shuǐ yī gè pào nhất điểm thủy nhất cá phao

Hán Việt: nhất điểm thủy nhất cá phao · Pinyin: yī diǎn shuǐ yī gè pào

Tổng quan

thành thật và đáng tin cậy (thành ngữ)

Cấu tạo: (nhất) + (điểm) + (thủy) + (nhất) + (cá) + (phao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành thật và đáng tin cậy (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻誠信可靠,說話算數。《儒林外史》第二六回:「我從來是一點水一個泡的人,比不得媒人嘴。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓诚实不苟,说话句句有据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓诚实不苟,说话句句有据。

Eng

  • CC-CEDICT honest and trustworthy (idiom)
  • Cihui honest and trustworthy (idiom)