一鼓作氣地 nhất cổ tác khí địa Hán Việt: nhất cổ tác khí địa Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 鼓 (cổ) + 作 (tác) + 氣 (khí) + 地 (địa)Hán Việtnhất cổ tác khí địaCấu tạo一 + 鼓 + 作 + 氣 + 地 · nhất + cổ + tác + khí + địa nghĩa thành phần: nhất + cổ + tác + khí + địa