一鼻孔通氣

yī bí kǒng tōng qì nhất tị khổng thông khí

Hán Việt: nhất tị khổng thông khí · Pinyin: yī bí kǒng tōng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tị) + (khổng) + (thông) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同一个鼻孔出气。比喻立场、观点、主张完全一致。