一鼻孔通氣
nhất tị khổng thông khí
Hán Việt: nhất tị khổng thông khí · Pinyin: yī bí kǒng tōng qì
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 鼻 (tị) + 孔 (khổng) + 通 (thông) + 氣 (khí)
Hán Việt: nhất tị khổng thông khí · Pinyin: yī bí kǒng tōng qì
Cấu tạo: 一 (nhất) + 鼻 (tị) + 孔 (khổng) + 通 (thông) + 氣 (khí)