丁令威化鶴 dīng lìng wēi huà hè · đinh lệnh uy hóa hạc Hán Việt: đinh lệnh uy hóa hạc · Pinyin: dīng lìng wēi huà hè Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 令 (lệnh) + 威 (uy) + 化 (hóa) + 鶴 (hạc)Pinyindīng lìng wēi huà hèHán Việtđinh lệnh uy hóa hạcCấu tạo丁 + 令 + 威 + 化 + 鶴 · đinh + lệnh + uy + hóa + hạc nghĩa thành phần: đinh + lệnh + uy + hóa + hạc