丁克爾斯比爾
đinh khắc nhĩ tư bỉ nhĩ
Hán Việt: đinh khắc nhĩ tư bỉ nhĩ · Pinyin: dīng kè ěr sī bǐ ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 丁 (đinh) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 比 (bỉ) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: đinh khắc nhĩ tư bỉ nhĩ · Pinyin: dīng kè ěr sī bǐ ěr
Cấu tạo: 丁 (đinh) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 比 (bỉ) + 爾 (nhĩ)