丁尼布 đinh ni bố Hán Việt: đinh ni bố Tổng quan vải bông chéo Cấu tạo: 丁 (đinh) + 尼 (ni) + 布 (bố)Hán Việtđinh ni bốTừ loạidanhCấu tạo丁 + 尼 + 布 · đinh + ni + bố nghĩa thành phần: đinh + ni + bố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vải denimMainlandKaggle Zh-Vi denim Từ liên quan Gần nghĩa尼布楚条约 · 尼布甲尼撒 · 尼布楚