尼布楚

ní bù chǔni bố sở

Hán Việt: ni bố sở · Pinyin: ní bù chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 尼 (ni) + 布 (bố) + 楚 (sở)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nertschinsk

Đức

  • Handedict Nertschinsk (Stadt in Russland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尼布楚条约 · 尼布甲尼撒 · 布楚樟脑