丁達爾效應 dīng dá ěr xiào yìng · đinh đạt nhĩ hiệu ứng Hán Việt: đinh đạt nhĩ hiệu ứng · Pinyin: dīng dá ěr xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 達 (đạt) + 爾 (nhĩ) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyindīng dá ěr xiào yìngHán Việtđinh đạt nhĩ hiệu ứngCấu tạo丁 + 達 + 爾 + 效 + 應 · đinh + đạt + nhĩ + hiệu + ứng nghĩa thành phần: đinh + đạt + nhĩ + hiệu + ứng