七個頭八個膽
thất cá đầu bát cá đảm
Hán Việt: thất cá đầu bát cá đảm · Pinyin: qī gè tóu bā gè dǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 七 (thất) + 個 (cá) + 頭 (đầu) + 八 (bát) + 個 (cá) + 膽 (đảm)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容胆大不怕死。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容胆大不怕死。