七佛經 thất phật kinh Hán Việt: thất phật kinh Tổng quan (經名)一卷,趙宋法天譯。記過去七佛教化之相。比增一阿含不善品稍詳。☸ Cấu tạo: 七 (thất) + 佛 (phật) + 经 (kinh)Hán Việtthất phật kinhCấu tạo七 + 佛 + 经 · thất + phật + kinh nghĩa thành phần: thất + phật + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)一卷,趙宋法天譯。記過去七佛教化之相。比增一阿含不善品稍詳。☸ Từ liên quan Gần nghĩa七佛塔 · 七佛 · 七佛藥師 · 七佛說偈 · 佛經 · 佛经 · 七佛八菩薩 · 七佛藥師法