七八不靠九

thất bát bất kháo cửu

Hán Việt: thất bát bất kháo cửu

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (bát) + (bất) + (kháo) + (cửu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 七八不靠九 ī-bā bùkào jiǔ f.e. not in sequence; disconnected