七分熟

qī fēn shúthất phân thục

Hán Việt: thất phân thục · Pinyin: qī fēn shú

Tổng quan

tái chín (của bít tết)

Cấu tạo: 七 (thất) + 分 (phân) + 熟 (thục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tái vừa
  • Tần suất từ tái chín (của bít tết)

Eng

  • Cihui medium well (of steak)
  • Tần suất từ medium well (of steak)

Từ liên quan

Gần nghĩa

七分之一 · 七分全得 · 七分努力 · 七分 · 分熟